lower limit

lower limit

The temperature must stay above the lower limit for safe operation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới hạn dưới: "lower limit" chỉ mức thấp nhất hoặc giá trị nhỏ nhất có thể chấp nhận được trong một phạm vi, hệ thống, hoặc quy tắc nào đó.
    • Cận dưới: Trong toán học hoặc khoa học, "lower limit" giá trị nhỏ nhất của một tập hợp hoặc một hàm số.
dụ sử dụng
  • (Nhiệt độ phải duy trì trên giới hạn dưới 0 độ C.)
  • (Trong thí nghiệm này, giới hạn dưới cho kích thước mẫu 50 người tham gia.)
  • (Công ty đặt giới hạn dưới cho tiền thưởng bán hàng 10.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the lower limit": đangmức thấp nhất cho phép.

    • The inventory is at the lower limit, so we need to restock. (Hàng tồn kho đanggiới hạn dưới, vậy chúng tôi cần nhập thêm.)
  • "to exceed the lower limit": vượt quá giới hạn dưới (thường vượt xuống dưới mức cho phép).

    • The water level must not exceed the lower limit of the safety zone. (Mực nước không được vượt quá giới hạn dưới của vùng an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower bound (danh từ): cận dưới, thường dùng trong toán học.

    • The lower bound of the function is 0. (Cận dưới của hàm số là 0.)
  • Minimum (danh từ): mức tối thiểu.

    • The minimum requirement for this job is a bachelor's degree. (Yêu cầu tối thiểu cho công việc này bằng cử nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimum: mức tối thiểu.
  • Floor: mức sàn, giới hạn thấp nhất.
  • Lower bound: cận dưới (trong toán học).
Các cụm từ liên quan
  • Set a lower limit: đặt ra một giới hạn dưới.

    • The government set a lower limit for the minimum wage. (Chính phủ đặt ra giới hạn dưới cho mức lương tối thiểu.)
  • Fall below the lower limit: rơi xuống dưới giới hạn dưới.

    • If the score falls below the lower limit, the student must retake the test. (Nếu điểm số rơi xuống dưới giới hạn dưới, học sinh phải thi lại.)
Thành ngữ liên quan
  • The lower limit is the sky: (thành ngữ hài hước) giới hạn dưới bầu trời, nghĩa không giới hạn dưới, mọi thứ đều có thể.
    • In this creative project, the lower limit is the skyyou can do anything. (Trong dự án sáng tạo này, giới hạn dưới bầu trờibạn có thể làm bất cứ điều .)